﻿@ga mai 
* gà mái 
+ めんどり 
- [めんどり]

@

@ga trong 
* gà trống 
+ おんどり 
- [おんどり]

@

@gach cua 
* gạch cua 
+ かにみそ 
- [蟹みそ]

@

@gai mai dam 
* gái mãi dâm 
+ ばいしゅんふ 
- [売春婦]

@

@gai trinh 
* gái trinh 
+ しょじょ 
- [処女]

@

@gan 
* gan 
+ かんぞう、ればー 
- [肝臓、レバー]

@

@gan 
* gân 
+ すじ 
- [筋]

@

@gan 
* gần 
+ ちかい 
- [近い]

@

@gan ben 
* gần bên 
+ よこ 
- [横]

@

@gan day 
* gần đây 
+ さいきん 
- [最近]

@

@gao 
* gạo 
+ こめ 
- [米]

@

@gao luc 
* gạo lức 
+ げんまい 
- [玄米]

@

@gao nep 
* gạo nếp 
+ もちごめ 
- [餅米]

@

@gap 
* gấp 
+ いそぐ 
- [急ぐ]

@

@gap 
* gập 
+ たたむ 
- [畳む]

@

@gap 
* gặp 
+ あう 
- [会う]

@

@gap kho khan 
* gặp khó khăn 
+ こまる 
- [困る]

@

@gap lai 
* gặp lại 
+ さいかいする 
- [再会する]

@

@gap lan 
* gấp lần 
+ ばい 
- [倍]

@

@gas 
* gas 
+ がす 
- [ガス]

@

@gat tan thuoc la 
* gạt tàn thuốc lá 
+ はいざら 
- [灰皿]

@

@gay 
* gầy 
+ やせた 
- [痩せた]

@

@gay 
* gẫy 
+ おる 
- [折る]

@

@gay go 
* gây go 
+ つらい 
- [辛い]

@

@gay kho khan 
* gây khó khăn 
+ じゃまをする 
- [邪魔をする]

@

@gay xuong 
* gãy xương 
+ こっせつ 
- [骨折]

@


