﻿@du 
* dư 
+ あまる 
- [余る]

@

@du 
* đủ 
+ けっこう、たりる 
- [結構、足りる]

@

@du bao 
* dự báo 
+ よほう 
- [予報]

@

@du bao thoi tiet 
* dự báo thời tiết 
+ てんきよほう 
- [天気予報]

@

@du dinh 
* dự định 
+ よてい 
- [予定]

@

@du doan 
* dự đoán 
+ よそう 
- [予想]

@

@du doi 
* dữ dội 
+ てごわい 
- [手強い]

@

@du du 
* đu đủ 
+ ぱぱいや 
- [パパイヤ]

@

@du hoc 
* du học 
+ りゅうがく 
- [留学]

@

@du hoc sinh 
* du học sinh 
+ りゅうがくせい 
- [留学生]

@

@du lich 
* du lịch 
+ りょこう 
- [旅行]

@

@du lich tron goi 
* du lịch trọn gói 
+ ぱっくつあー 
- [パックツアー]

@

@du thu 
* đủ thứ 
+ いろいろ 
- [いろいろ]

@

@du toan 
* dự toán 
+ よさん 
- [予算]

@

@dua 
* đũa 
+ はし 
- [箸]

@

@dua 
* đưa 
+ わたす 
- [渡す]

@

@dua chuot 
* dưa chuột 
+ きゅうり 
- [きゅうり]

@

@dua con 
* đứa con 
+ こども 
- [子供]

@

@dua hau 
* dưa hấu 
+ すいか 
- [すいか]

@

@dua len 
* đưa lên 
+ あげる 
- [上げる]

@

@dua leo 
* dưa leo 
+ うり 
- [うり]

@

@dua ngua 
* đua ngựa 
+ けいば 
- [競馬]

@

@dua tay 
* dưa tây 
+ めろん 
- [メロン]

@

@dung 
* đúng 
+ ただしい 
- [正しい]

@

@dung cu am nhac 
* dụng cụ âm nhạc 
+ がっき 
- [楽器]

@

@dung dua 
* đừng đùa 
+ ふざけるな 
- [ふざけるな]

@

@dung lai 
* dừng lại 
+ とまる 
- [止まる]

@

@dung len 
* đứng lên 
+ たつ 
- [立つ]

@

@duoc 
* được 
+ かのう、できる 
- [可能、出来る]

@

@duoc lai 
* được lãi 
+ もうける 
- [儲ける]

@

@duoc mo ra 
* được mở ra 
+ あく 
- [あく]

@

@duoc phep chup anh 
* được phép chụp ảnh 
+ さつえいか 
- [撮影可]

@

@duoc ua chuong 
* được ưa chuộng 
+ にんきがある 
- [人気がある]

@

@duoi 
* dưới 
+ した 
- [下]

@

@duoi long dat 
* dưới lòng đất 
+ ちか 
- [地下]

@

@duoi muc 
* đuôi mực 
+ いかのみみ 
- [いかの耳]

@

@duong 
* đường 
+ みち、どうろ,せん,ほうほう,さとう,とう 
- [道、道路,線,方法,砂糖,唐]

@

@duong bien 
* đường biển 
+ ふなびん 
- [船便]

@

@duong cao toc 
* đường cao tốc 
+ こうそくどうろ 
- [高速道路]

@

@duong ham 
* đường hầm 
+ とんねる 
- [トンネル]

@

@duong hang khong 
* đường hàng không 
+ こうくうびん 
- [航空便]

@

@duong lich 
* dương lịch 
+ せいれき 
- [西暦]

@

@duong noi bo 
* đường nội bộ 
+ ないせん 
- [内線]

@

@duong sat 
* đường sắt 
+ てつどう 
- [鉄道]

@

@duong vat 
* dương vật 
+ だんせいき 
- [男性器]

@


