﻿@do 
* do 
+ へたな 
- [下手な]

@

@do 
* dở 
+ つまらない 
- [つまらない]

@

@do 
* đồ 
+ もの 
- [物]

@

@do 
* đỗ 
+ ごうかく 
- [合格]

@

@do 
* đổ 
+ たおれる 
- [倒れる]

@

@do am 
* độ ẩm 
+ しつど 
- [湿度]

@

@do ban 
* dơ bẩn 
+ きたない 
- [汚い]

@

@do choi 
* đồ chơi 
+ おもちゃ 
- [おもちゃ]

@

@do da 
* đồ da 
+ けがわ 
- [毛皮]

@

@do danh roi 
* đồ đánh rơi 
+ おとしもの 
- [落し物]

@

@do du 
* do dự 
+ ためらう 
- [ためらう]

@

@do hop 
* đồ hộp 
+ かんづめ 
- [缶詰]

@

@do khac 
* đồ khác 
+ ほかの 
- [他の]

@

@do la 
* đô la 
+ ドル 
- [ドル]

@

@do lon 
* độ lớn 
+ おおきさ 
- [大きさ]

@

@do mat 
* đỏ mặt 
+ せきめんする 
- [赤面する]

@

@do my nghe 
* đồ mỹ nghệ 
+ げいじゅつひん 
- [芸術品]

@

@do my pham 
* đồ mỹ phẩm 
+ けしょうひん 
- [化粧品]

@

@do quy gia 
* đồ quý giá 
+ きちょうひん 
- [貴重品]

@

@do su 
* đồ sứ 
+ とうき 
- [陶器]

@

@do thi 
* đô thị 
+ とし 
- [都市]

@

@do trang suc 
* đồ trang sức 
+ あくせさりー 
- [アクセサリー]

@

@do uong 
* đồ uống 
+ のみもの 
- [飲物]

@

@do xe 
* đỗ xe 
+ ちゅうしゃする 
- [駐車する]

@

@doan 
* đoàn 
+ だんたい 
- [団体]

@

@doc 
* dốc 
+ さか 
- [坂]

@

@doc 
* dọc 
+ たて 
- [縦]

@

@doc 
* đọc 
+ よむ 
- [読む]

@

@doc lap 
* độc lập 
+ こせいてき 
- [個性的]

@

@doc sach 
* đọc sách 
+ どくしょ 
- [読書]

@

@doc than 
* độc thân 
+ どくしん 
- [独身]

@

@doi 
* đòi 
+ せいきゅうする 
- [請求する]

@

@doi 
* đổi 
+ とりかえる 
- [取り換える]

@

@doi 
* đợi 
+ まつ 
- [待つ]

@

@doi bung 
* đói bụng 
+ おなかがすく 
- [お腹がすく]

@

@doi dien 
* đối diện 
+ たいめん 
- [対面]

@

@doi tien 
* đổi tiền 
+ りょうがえする 
- [両替する]

@

@doi truong 
* dồi trường 
+ ちょう 
- [腸]

@

@doi xe 
* đổi xe 
+ のりかえる 
- [乗り換える]

@

@doi xu 
* đối xử 
+ あつかう 
- [扱う]

@

@dom 
* đờm 
+ たん 
- [痰]

@

@don 
* đón 
+ むかえる 
- [迎える]

@

@don canh sat 
* đồn cảnh sát 
+ けいさつしょ 
- [警察署]

@

@don dep 
* dọn dẹp 
+ かたづける 
- [片付ける]

@

@don gian 
* đơn giản 
+ かんたん 
- [簡単]

@

@dong 
* đóng 
+ しめる 
- [閉める]

@

@dong 
* đông 
+ ひがし 
- [東]

@

@dong a 
* đông á 
+ ひがしアジア 
- [東アジア]

@

@dong au 
* đông âu 
+ ひがしよーろっぱ 
- [東ヨーロッパ]

@

@dong bac 
* đông bắc 
+ ほくとう 
- [北東]

@

@dong bang 
* đóng băng 
+ こおる 
- [凍る]

@

@dong co 
* động cơ 
+ えんじん 
- [エンジン]

@

@dong cua 
* đóng cửa 
+ しめる 
- [閉める]

@

@dong dac 
* đông đặc 
+ こおる 
- [凍る]

@

@dong dao 
* đông đảo 
+ にぎやかな 
- [賑やかな]

@

@dong ho de ban 
* đồng hồ để bàn 
+ おきどけい 
- [置き時計]

@

@dong ho deo tay 
* đồng hồ đeo tay 
+ うでとけい 
- [腕時計]

@

@dong nam 
* đông nam 
+ なんとう 
- [南東]

@

@dong nam a 
* đông nam á 
+ とうなんあじあ 
- [東南アジア]

@

@dong nguoi 
* đông người 
+ こんざつする 
- [混雑する]

@

@dong phuong 
* đông phương 
+ とうよう 
- [東洋]

@

@dong thoi 
* đồng thời 
+ どうじに 
- [同時に]

@

@dong vat 
* động vật 
+ どうぶつ 
- [動物]

@

@dong yen nhat ban 
* đồng yên nhật bản 
+ にほんえん 
- [日本円]

@

@dot 
* đốt 
+ もえる 
- [燃える]

@

@dot nhien 
* đột nhiên 
+ とつぜん 
- [突然]

@


