﻿@de 
* dễ 
+ やさしい 
- [易しい]

@

@de 
* đẻ 
+ うむ 
- [産む]

@

@de 
* để 
+ おく 
- [置く]

@

@de bi thiu 
* dễ bị thiu 
+ くさりやすい 
- [腐りやすい]

@

@de chiu 
* dể chịu 
+ こころよい 
- [快い]

@

@de dang 
* dễ dàng 
+ あまい 
- [甘い]

@

@de gai 
* dê gái 
+ すけべ 
- [スケベ]

@

@de nghi 
* đề nghị 
+ ていあん 
- [提案]

@

@de phong 
* đề phòng 
+ よぼう 
- [予防]

@

@de sau 
* để sau 
+ あとで 
- [後で]

@

@de thuong 
* dễ thương 
+ かわいらしい 
- [可愛らしい]

@

@dem 
* đếm 
+ かぞえる 
- [数える]

@

@dem den 
* đem đến 
+ もってくる 
- [持って来る]

@

@dem di 
* đem đi 
+ もっていく 
- [持って行く]

@

@den 
* đen 
+ くろ 
- [黒]

@

@den 
* đến 
+ くる、～まで 
- [来る、～まで]

@

@den bu 
* đền bù 
+ べんしょうする 
- [弁償する]

@

@den dien 
* đèn điện 
+ でんとう 
- [電灯]

@

@den muon 
* đến muộn 
+ ちこくする 
- [遅刻する]

@

@den noi 
* đến nơi 
+ つく、とうちゃく 
- [着く、到着]

@

@den on 
* đền ơn 
+ むくいる 
- [報いる]

@

@den pin 
* đèn pin 
+ かいちゅうでんとう 
- [懐中電灯]

@

@dep 
* dép 
+ さんだる 
- [サンダル]

@

@dep 
* đẹp 
+ きれい、うつくしい 
- [綺麗、美しい]

@

@dep trai 
* đẹp trai 
+ はんさむ 
- [ハンサム]

@

@det 
* dệt 
+ ほうせい 
- [縫製]

@


