﻿@da 
* da 
+ かわ、ひふ 
- [皮、皮膚]

@

@da 
* đá 
+ ける 
- [蹴る]

@

@da day 
* dạ dày 
+ い 
- [胃]

@

@da quy 
* đá quý 
+ ほうせき 
- [宝石]

@

@da roi 
* đã rồi 
+ すでに 
- [すでに]

@

@dac biet 
* đặc biệt 
+ とくべつ 
- [特別]

@

@dac sac 
* đặc sắc 
+ どくとく 
- [独特]

@

@dac san 
* đặc sản 
+ とくさんぶつ 
- [特産物]

@

@dac trung 
* đặc trưng 
+ とくちょう 
- [特徴]

@

@dai 
* dài 
+ ながい 
- [長い]

@

@dai hoc 
* đại học 
+ だいがく 
- [大学]

@

@dai loan 
* đài loan 
+ たいわん 
- [台湾]

@

@dai luc 
* đại lục 
+ たいりく 
- [大陸]

@

@dai su 
* đại sứ 
+ たいし 
- [大使]

@

@dai su quan 
* đại sứ quán 
+ たいしかん 
- [大使館]

@

@dai tien 
* đại tiện 
+ だいべん 
- [大便]

@

@dam 
* dám 
+ わざわざ～する 
- [わざわざ～する]

@

@dam 
* dấm 
+ す 
- [酢]

@

@dam 
* đâm 
+ さす 
- [刺す]

@

@dam cuoi 
* đám cưới 
+ けっこんしき 
- [結婚式]

@

@dam da 
* đậm đà 
+ こい 
- [濃い]

@

@dam phai 
* đâm phải 
+ ぶつかる 
- [ぶつかる]

@

@dam phan 
* đàm phán 
+ こうしょうする 
- [交渉する]

@

@dam toi 
* đâm tới 
+ つく 
- [突く]

@

@dan 
* dán 
+ はる 
- [貼る]

@

@dan ba 
* đàn bà 
+ じょせい 
- [女性]

@

@dan ca 
* dân ca 
+ ふぉーくそんぐ 
- [フォークソング]

@

@dan dan tu tu 
* dần dần từ từ 
+ だんだん 
- [だんだん]

@

@dan dat 
* dẫn dắt 
+ みちびく 
- [導く]

@

@dan don 
* đần độn 
+ にぶい 
- [鈍い]

@

@dan lap 
* dân lập 
+ しりつ 
- [私立]

@

@dan ong 
* đàn ông 
+ だんせい 
- [男性]

@

@dan so 
* dân số 
+ じんこう 
- [人口]

@

@dan toc 
* dân tộc 
+ みんぞく 
- [民族]

@

@dan toc it nguoi 
* dân tộc it người 
+ しょうすうみん 
- [小数民]

@

@dang 
* đắng 
+ にがい 
- [苦い]

@

@dang dep 
* dáng đẹp 
+ かっこいい 
- [かっこいい]

@

@dang kinh 
* đáng kính 
+ とうとい 
- [尊い]

@

@dang ky 
* đăng ký 
+ とうろくする 
- [登録する]

@

@dang nghi 
* đáng nghi 
+ あやしい 
- [怪しい]

@

@dang sau 
* đằng sau 
+ うら 
- [裏]

@

@dang tiec 
* đáng tiếc 
+ くやしい 
- [悔しい]

@

@danh 
* đánh 
+ たたく 
- [叩く]

@

@danh bac 
* đánh bạc 
+ かけごと 
- [賭事]

@

@danh bong 
* đánh bóng 
+ みがく 
- [磨く]

@

@danh lon 
* đánh lộn 
+ なぐる 
- [殴る]

@

@danh roi 
* đánh rơi 
+ なくす、おとす 
- [無くす、落す]

@

@danh thang 
* danh thắng 
+ めいしょ 
- [名所]

@

@danh thiep 
* danh thiếp 
+ めいし 
- [名刺]

@

@danh tu 
* danh từ 
+ めいし 
- [名詞]

@

@dao 
* đào 
+ ほる 
- [掘る]

@

@dao boi 
* đào bới 
+ ほる 
- [掘る]

@

@dao cao 
* dao cạo 
+ かみそり 
- [カミソリ]

@

@dao cao rau 
* dao cạo râu 
+ ひげそり 
- [髭剃り]

@

@dao hin du 
* đạo hin du 
+ ひんずーきょう 
- [ヒンズー教]

@

@dao hoi 
* đạo hồi 
+ いすらむきょう 
- [イスラム教]

@

@dao pho 
* dạo phố 
+ さんぽする 
- [散歩する]

@

@dao tao 
* đào tạo 
+ けんしゅう 
- [研修]

@

@dao tin lanh 
* đạo tin lành 
+ きりすときょう 
- [キリスト教]

@

@dap 
* đạp 
+ ふむ 
- [踏む]

@

@dat 
* đất 
+ つち、とち 
- [土、土地]

@

@dat 
* đắt 
+ たかい 
- [高い]

@

@dat 
* đặt 
+ つける 
- [つける]

@

@dat coc 
* đặt cọc 
+ まえきん 
- [前金]

@

@dat hang 
* đặt hàng 
+ ちゅうもんする 
- [注文する]

@

@dat truoc 
* đặt trước 
+ よやく 
- [予約]

@

@dau 
* dầu 
+ あぶら 
- [油]

@

@dau 
* đau 
+ いたい 
- [痛い]

@

@dau 
* đâu 
+ どこ 
- [何処]

@

@dau 
* đầu 
+ あたま 
- [頭]

@

@dau 
* đậu 
+ まめ 
- [豆]

@

@dau an 
* dầu ăn 
+ しょくようあぶら 
- [食用油]

@

@dau bap 
* dầu bắp 
+ とうもろこしあぶら 
- [とうもろこし油]

@

@dau bap 
* đậu bắp 
+ おくら 
- [オクラ]

@

@dau bep 
* đầu bếp 
+ こっく 
- [コック]

@

@dau bung 
* đau bụng 
+ ふくつう 
- [腹痛]

@

@dau Da Lat 
* đậu Đà Lạt 
+ さやえんどう 
- [さやえんどう]

@

@dau dau 
* đau đầu 
+ ずつう 
- [頭痛]

@

@dau do 
* đậu đỏ 
+ あずき 
- [小豆]

@

@dau goi dau 
* dầu gội đầu 
+ しゃんぷー 
- [シャンプー]

@

@dau hieu 
* dấu hiệu 
+ あいず 
- [合図]

@

@dau hu 
* đậu hũ 
+ とうふ 
- [豆腐]

@

@dau hu 
* đậu hủ 
+ とうふ 
- [豆腐]

@

@dau hu chien 
* đậu hũ chiên 
+ あつあげ 
- [厚揚げ]

@

@dau hu chien mong 
* đậu hũ chiên mỏng 
+ あぶらあげ 
- [油揚げ]

@

@dau me 
* dầu mè 
+ ごまあぶら 
- [胡麻油]

@

@dau mo 
* dầu mỏ 
+ せきゆ 
- [石油]

@

@dau mut 
* đầu mút 
+ はし 
- [端]

@

@dau nanh 
* đậu nành 
+ だいず 
- [大豆]

@

@dau phong 
* dầu phọng 
+ ぴーなっつあぶら 
- [ピーナッツ油]

@

@dau phong 
* đậu phọng 
+ ぴーなっつ 
- [ピーナッツ]

@

@dau phu 
* đậu phụ 
+ とうふ 
- [豆腐]

@

@dau que 
* đậu que 
+ さやいんげん 
- [さやいんげん]

@

@dau tay 
* dâu tây 
+ いちご 
- [苺]

@

@dau tien 
* đầu tiên 
+ さいしょ 
- [最初]

@

@dau tranh 
* đấu tranh 
+ たたかう 
- [戦う]

@

@dau xa-lach 
* dầu xà-lách 
+ さらだあぶら 
- [サラダ油]

@

@dau xanh 
* đậu xanh 
+ あおまめ 
- [青豆]

@

@day 
* dày 
+ あつい 
- [厚い]

@

@day 
* dậy 
+ おきる 
- [起きる]

@

@day 
* đáy 
+ そこ 
- [底]

@

@day 
* đầy 
+ いっぱい 
- [いっぱい]

@

@day 
* đẩy 
+ おす 
- [押す]

@

@day du 
* đầy đủ 
+ じゅうぶん 
- [充分]

@

@day hoc 
* dạy học 
+ おしえる 
- [教える]

@

@day mat 
* dây mát 
+ あーす 
- [アース]

@

@day muon 
* dậy muộn 
+ あさね 
- [朝寝]

@

@day som 
* dậy sớm 
+ あさおき 
- [朝起き]

@

@day thun 
* dây thun 
+ わごむ 
- [輪ゴム]

@


