﻿@cu 
* cũ 
+ ふるい 
- [古い]

@

@cu cai 
* củ cải 
+ だいこん 
- [大根]

@

@cu cai man 
* củ cải mặn 
+ たくあん 
- [たくあん]

@

@cu cai tay 
* củ cải tây 
+ かぶ 
- [かぶ]

@

@cu hanh 
* củ hành 
+ たまねぎ 
- [玉ねぎ]

@

@cu kieu 
* củ kiệu 
+ らっきょう 
- [らっきょう]

@

@cu kieu chua 
* củ kiệu chua 
+ らっきょうづけ 
- [らっきょう漬け]

@

@cu ly 
* cự ly 
+ きょり 
- [距離]

@

@cu sen 
* củ sen 
+ れんこん 
- [蓮根]

@

@cua 
* cua 
+ かに 
- [かに]

@

@cua 
* cửa 
+ ドア 
- [ドア]

@

@cua ban 
* cũa bạn 
+ あなたの 
- [貴方の]

@

@cua dia phuong 
* cũa địa phương 
+ げんちの 
- [現地の]

@

@cua hang 
* cửa hàng 
+ みせ 
- [店]

@

@cua hang ban rau 
* cửa hàng bán rau 
+ やおや 
- [八百屋]

@

@cua hang banh 
* cửa hàng bánh 
+ パンや 
- [パン屋]

@

@cua hang mien thue 
* cửa hàng miễn thuế 
+ めんぜいてん 
- [免税店]

@

@cua hang thit 
* cửa hàng thịt 
+ にくや 
- [肉屋]

@

@cua hang tong hop 
* cửa hàng tổng hợp 
+ でぱーと 
- [デパート]

@

@cua keo 
* cửa kéo 
+ しゃったー 
- [シャッター]

@

@cua lot 
* cua lột 
+ そふとしぇる 
- [ソフトシェル]

@

@cua ra 
* cửa ra 
+ でぐち 
- [出口]

@

@cua ra khan cap 
* cửa ra khẩn cấp 
+ ひじょうぐち 
- [非常口]

@

@cua so 
* cửa sổ 
+ まど 
- [窓]

@

@cua soat ve 
* cửa soát vé 
+ かいさつぐち 
- [改札口]

@

@cua toi 
* của tôi 
+ わたしの 
- [私の]

@

@cua vao 
* của vào 
+ いりぐち 
- [入口]

@

@cuc tay 
* cục tẩy 
+ けしごむ 
- [消しゴム]

@

@cung 
* cứng 
+ かたい 
- [硬い]

@

@cung hong 
* cứng họng 
+ くちがおもい 
- [口が重い]

@

@cung nhau 
* cùng nhau 
+ いっしょに 
- [一緒に]

@

@cung voi 
* cùng với 
+ いっしょ 
- [一緒]

@

@cuoc goi quoc te 
* cuộc gọi quốc tế 
+ こくさいでんわ 
- [国際電話]

@

@cuoc phi buu dien 
* cứơc phí bưu điện 
+ ゆうびんりょうきん 
- [郵便料金]

@

@cuoc thi dau 
* cuộc thi đấu 
+ しあい 
- [試合]

@

@cuoi 
* cuối 
+ すえ 
- [末]

@

@cuoi 
* cười 
+ わらう 
- [笑う]

@

@cuoi cung 
* cuối cùng 
+ さいごに 
- [最後に]

@

@cuon 
* cuốn 
+ まく 
- [巻く]

@

@cuon sach huong dan 
* cuốn sách hướng dẫn 
+ がいどぶっく 
- [ガイドブック]

@

@cuong dieu 
* cường điệu 
+ おおげさ 
- [おおげさ]

@

@cuop 
* cướp 
+ ごうとう 
- [強盗]

@

@cut 
* cứt 
+ ふん 
- [糞]

@


