﻿@co 
* có 
+ いる、もっている 
- [居る、持っている]

@

@co 
* cỏ 
+ くさ 
- [草]

@

@co 
* cổ 
+ くび 
- [首]

@

@co 
* cờ 
+ はた 
- [旗]

@

@co 
* cỡ 
+ さいず 
- [サイズ]

@

@co ao 
* cổ áo 
+ えり 
- [襟]

@

@co ca co la 
* co ca co la 
+ こかこーら 
- [コカコーラ]

@

@co chenhlech 
* có chênhlệch 
+ さがある 
- [差がある]

@

@co dau 
* cô dâu 
+ よめ 
- [嫁]

@

@co dien 
* cổ điển 
+ くらしっく 
- [クラシック]

@

@co don 
* cô đơn 
+ さびしい、こどく 
- [寂しい、孤独]

@

@co gan 
* cố gắn 
+ がんばる 
- [頑張る]

@

@co gia dinh 
* có gia đinh 
+ きこん 
- [既婚]

@

@co gia tri 
* có giá trị 
+ ねうちがある 
- [値打ちがある]

@

@co hai 
* có hại 
+ ゆうがい 
- [有害]

@

@co hieu 
* có hiếu 
+ おやこうこう 
- [親孝行]

@

@co hieu qua 
* có hiệu quả 
+ きく 
- [効く]

@

@co hoi 
* cơ hội 
+ きかい 
- [機会]

@

@co khoe khong 
* có khỏe không 
+ げんきですか 
- [元気ですか]

@

@co le 
* có lẽ 
+ たぶん 
- [たぶん]

@

@co len di 
* cố lên đi 
+ がんばれ 
- [頑張れ]

@

@co loi 
* có lời 
+ もうける 
- [儲ける]

@

@co quan chua chay 
* cơ quan chữa cháy 
+ しょうぼうしょ 
- [消防署]

@

@co rut 
* co rút 
+ ちぢむ 
- [縮む]

@

@co thai 
* có thai 
+ にんしん 
- [妊娠]

@

@co the 
* có thể 
+ できる 
- [出来る]

@

@co the 
* cơ thể 
+ たぶん 
- [たぶん]

@

@co trach nhiem 
* có trách nhiệm 
+ せきにんがある 
- [責任がある]

@

@co y 
* cố ý 
+ わざと 
- [わざと]

@

@coc 
* cốc 
+ こっぷ 
- [コップ]

@

@coi 
* cởi 
+ ぬぐ 
- [脱ぐ]

@

@coi ao 
* cởi áo 
+ ぬぐ 
- [脱ぐ]

@

@com 
* cơm 
+ ごはん 
- [ご飯]

@

@com chay 
* cơm cháy 
+ おこげ 
- [おこげ]

@

@com chien 
* cơm chiên 
+ ちゃーはん 
- [チャーハン]

@

@com hop 
* cơm hộp 
+ べんとう 
- [弁当]

@

@com ruou 
* cơm rượu 
+ あまざけ 
- [甘酒]

@

@com tay cam 
* cơm tay cầm 
+ かまめし 
- [釜めし]

@

@con bach tuoc 
* con bạch tuộc 
+ たこ 
- [蛸]

@

@con bo 
* con bò 
+ うし 
- [牛]

@

@con buom 
* con bướm 
+ ちょう 
- [蝶]

@

@con cai 
* con cái 
+ めす 
- [メス]

@

@con chau 
* con cháu 
+ しそん 
- [子孫]

@

@con chim 
* con chim 
+ とり 
- [鳥]

@

@con cho 
* con chó 
+ いぬ 
- [犬]

@

@con chuot 
* con chuột 
+ ねずみ 
- [鼠]

@

@con chut xiu nua 
* còn chút xiú nữa 
+ もうすぐ 
- [もうすぐ]

@

@con co 
* còn có 
+ まだある 
- [まだある]

@

@con cua 
* con cua 
+ かに 
- [蟹]

@

@con dao 
* con dao 
+ ないふ 
- [ナイフ]

@

@con dau 
* con dấu 
+ いんかん 
- [印鑑]

@

@con duc 
* con đực 
+ オス 
- [オス]

@

@con duong 
* con đường 
+ みち 
- [道]

@

@con ga 
* con gà 
+ にわとり 
- [鶏]

@

@con gai 
* con gái 
+ むすめ 
- [娘]

@

@con gian 
* con gián 
+ ごきぶり 
- [ゴキブリ]

@

@con hao 
* con hào 
+ かき 
- [牡蛎]

@

@con hen 
* con hến 
+ しじみ 
- [しじみ]

@

@con ho 
* con hổ 
+ とら 
- [虎]

@

@con khi 
* con khỉ 
+ さる 
- [猿]

@

@con lai 
* còn lại 
+ のこる 
- [残る]

@

@con lon 
* con lợn 
+ ぶた 
- [豚]

@

@con luon 
* con lươn 
+ うなぎ 
- [うなぎ]

@

@con meo 
* con mèo 
+ ねこ 
- [猫]

@

@con muc 
* con mực 
+ いか 
- [いか]

@

@con muoi 
* con muỗi 
+ か 
- [蚊]

@

@con ngua 
* con ngựa 
+ うま 
- [馬]

@

@con nguoi 
* con người 
+ にんげん 
- [人間]

@

@con nhen 
* con nhện 
+ くも 
- [蜘蛛]

@

@con nho be 
* còn nhỏ bé 
+ おさない 
- [幼い]

@

@con ran 
* con rắn 
+ へび 
- [蛇]

@

@con rua 
* con rùa 
+ かめ 
- [亀]

@

@con ruoi 
* con ruồi 
+ はえ 
- [蝿]

@

@con so 
* con sò 
+ かい 
- [貝]

@

@con so 
* con số 
+ すうじ 
- [数字]

@

@con suc sac 
* con súc sắc 
+ さいころ 
- [サイコロ]

@

@con trai 
* con trai 
+ おとこのこ、からすがい 
- [男の子、からす貝]

@

@con trung 
* con trùng 
+ むし 
- [虫]

@

@con ut 
* con út 
+ すえっこ 
- [末っ子]

@

@con vit 
* con vịt 
+ あひる 
- [あひる]

@

@con vit rung 
* con vịt rừng 
+ かも 
- [鴨]

@

@con voi 
* con voi 
+ ぞう 
- [象]

@

@cong 
* cõng 
+ せおう 
- [背負う]

@

@cong 
* cổng 
+ もん 
- [門]

@

@cong 
* cộng 
+ くわえる 
- [加える]

@

@cong bang 
* công bằng 
+ こうへい 
- [公平]

@

@cong nghiep 
* công nghiệp 
+ こうぎょう 
- [工業]

@

@cong nhan 
* công nhân 
+ こういん 
- [工員]

@

@cong tac 
* công tác 
+ つとめる 
- [勤める]

@

@cong trinh 
* công trình 
+ しせつ 
- [施設]

@

@cong trinh xay dung 
* công trình xây dựng 
+ こうじ 
- [工事]

@

@cong truong 
* công trường 
+ こうじちゅう 
- [工事中]

@

@cong ty 
* công ty 
+ かいしゃ 
- [会社]

@

@cong ty bao hiem 
* công ty bảo hiểm 
+ ほけんかいしゃ 
- [保険会社]

@

@cong ty co phan 
* công ty cổ phần 
+ かぶしきかいしゃ 
- [株式会社]

@

@cong ty du lich 
* công ty du lịch 
+ りょこうかいしゃ 
- [旅行会社]

@

@cong ty hang khong 
* công ty hàng không 
+ こうくうがいしゃ 
- [航空会社]

@

@cong viec 
* công việc 
+ しごと 
- [仕事]

@

@cong vien 
* công viên 
+ こうえん 
- [公園]

@

@cong vien quoc gia 
* công viên quốc gia 
+ こくりつこうえん 
- [国立公園]

@

@cot lai 
* cột lại 
+ しばる 
- [縛る]

@

@cotton 
* cotton 
+ めん 
- [綿]

@


