﻿@cha co 
* cha cố 
+ しんぷ 
- [神父]

@

@cha gio 
* chả giò 
+ はるまき 
- [春巻き]

@

@chac chan 
* chắc chắn 
+ たしかな 
- [確かな]

@

@chac chan nhat dinh 
* chắc chắn nhất định 
+ きっと 
- [きっと]

@

@chac chan nhat quyet 
* chắc chắn nhất quyết 
+ かならず 
- [必ず]

@

@chai 
* chai 
+ びん 
- [瓶]

@

@cham 
* chậm 
+ おそい 
- [遅い]

@

@cham chi 
* chăm chỉ 
+ きんべんな 
- [勤勉な]

@

@cham chu chiu kho 
* chấm chú chịu khó 
+ いっしょうけんめい 
- [一生懸命]

@

@cham khac 
* chạm khắc 
+ きざむ 
- [刻む]

@

@cham lai 
* chậm lại 
+ ゆっくり 
- [ゆっくり]

@

@cham soc 
* chăm sóc 
+ せわする 
- [世話する]

@

@cham thung 
* chăm thủng 
+ ぱんくする 
- [パンクする]

@

@chan 
* chán 
+ あきる 
- [飽きる]

@

@chan 
* chân 
+ あし 
- [足]

@

@chan 
* chăn 
+ もうふ 
- [毛布]

@

@chan chat 
* chân chất 
+ すなお 
- [素直]

@

@chan ngat 
* chán ngắt 
+ たいくつ 
- [退屈]

@

@chan ngay 
* chán ngấy 
+ うんざりする 
- [うんざりする]

@

@chan troi 
* chân trời 
+ ちへいせん 
- [地平線]

@

@chang bao lau nua 
* chẳng bao lâu nữa 
+ まもなく 
- [まもなく]

@

@chanh 
* chanh 
+ らいむ 
- [ライム]

@

@chanh tay 
* chanh tây 
+ れもん 
- [レモン]

@

@chao 
* cháo 
+ かゆ 
- [粥]

@

@chao 
* chào 
+ あいさつ 
- [挨拶]

@

@chao 
* chảo 
+ なべ 
- [鍋]

@

@chat 
* chát 
+ しぶい 
- [渋い]

@

@chat deo 
* chất dẻo 
+ ぷらすちっく 
- [プラスチック]

@

@chat doc 
* chất độc 
+ どく 
- [毒]

@

@chat luong 
* chất lượng 
+ ひんしつ 
- [品質]

@

@chau 
* cháu 
+ まご 
- [孫]

@

@chau a 
* châu á 
+ あじあ 
- [アジア]

@

@chau au 
* châu âu 
+ よーろっぱ 
- [ヨーロッパ]

@

@chau phi 
* châu phi 
+ あふりか 
- [アフリカ]

@

@chay 
* cháy 
+ もえる 
- [燃える]

@

@chay 
* chảy 
+ ながれる 
- [流れる]

@

@chay 
* chạy 
+ はしる 
- [走る]

@

@chay bo 
* chạy bộ 
+ はいきんぐ 
- [ハイキング]

@

@chay mau 
* chảy máu 
+ しゅっけつ 
- [出血]

@

@chay sem 
* cháy sém 
+ こげる 
- [焦げる]

@

@chay tron 
* chạy trốn 
+ にげる 
- [逃げる]

@

@che 
* chè 
+ ぜんざい、おちゃ 
- [ぜんざい、お茶(北部)]

@

@che dau do 
* chè đậu đỏ 
+ あずきぜんざい 
- [小豆ぜんざい]

@

@che den 
* chè đen 
+ こうちゃ 
- [紅茶]

@

@che tao 
* chế tạo 
+ つくる 
- [作る]

@

@chen 
* chén 
+ ちゃわん 
- [茶碗]

@

@chenh lech thi gio 
* chênh lệch thi giờ 
+ じさ 
- [時差]

@

@chet 
* chết 
+ しぬ 
- [死ぬ]

@

@chi co 
* chỉ có 
+ だけ 
- [だけ]

@

@chi em 
* chị em 
+ しまい 
- [姉妹]

@

@chi gai 
* chị gái 
+ あね 
- [姉]

@

@chi mot minh 
* chỉ một mình 
+ ひとりで 
- [一人で]

@

@chi phi 
* chi phí 
+ けいひ、ひよう 
- [経費、費用]

@

@chi ra 
* chỉ ra 
+ さす 
- [指す]

@

@chia cat 
* chia cắt 
+ わる 
- [割る]

@

@chia khoa 
* chìa khóa 
+ かぎ 
- [鍵]

@

@chia re ra 
* chia rẻ ra 
+ はなす 
- [離す]

@

@chia tay 
* chia tay 
+ わかれる 
- [別れる]

@

@chien 
* chiên 
+ あげる 
- [揚げる]

@

@chien tranh 
* chiến tranh 
+ せんそう 
- [戦争]

@

@chieu 
* chiều 
+ ゆうがた 
- [夕方]

@

@chieu dai 
* chiêu đãi 
+ しょうたい 
- [招待]

@

@chieu sang 
* chiếu sáng 
+ ひかる 
- [光る]

@

@chim 
* chìm 
+ しずむ 
- [沈む]

@

@chin 
* chín 
+ く、じゅくした 
- [九、熟した]

@

@chinh dang 
* chính đáng 
+ ただしい 
- [正しい]

@

@chinh nghia 
* chính nghĩa 
+ せいぎ 
- [正義]

@

@chinh ngo 
* chính ngọ 
+ しょうご 
- [正午]

@

@chinh phu 
* chính phủ 
+ せいふ 
- [政府]

@

@chinh tri 
* chính trị 
+ せいじ 
- [政治]

@

@chinh xac 
* chính xác 
+ せいかくな 
- [正確な]

@

@chinh xac ro rang 
* chính xác rõ ràng 
+ きちんと 
- [きちんと]

@

@chiu dung 
* chịu đựng 
+ たえる 
- [耐える]

@

@cho 
* cho 
+ ～してあげる 
- [～してあげる]

@

@cho 
* chờ 
+ まつ 
- [待つ]

@

@cho 
* chở 
+ はこぶ 
- [運ぶ]

@

@cho 
* chợ 
+ いちば 
- [市場]

@

@cho biet 
* cho biết 
+ つげる 
- [告げる]

@

@cho do 
* chỗ đó 
+ そこ 
- [そこ]

@

@cho doi cho 
* chờ đợi chỗ 
+ きゃんせるまち 
- [キャンセル待ち]

@

@cho muon 
* cho mượn 
+ かす 
- [貸す]

@

@cho nao 
* chổ nào 
+ どこ 
- [何処]

@

@cho nay 
* chỗ này 
+ ここ 
- [ここ]

@

@cho thue 
* chỗ thuê 
+ かす 
- [貸す]

@

@cho toi xem 
* cho tôi xem 
+ みせて 
- [見せて]

@

@cho vao 
* cho vào 
+ いれる 
- [入れる]

@

@cho vay 
* cho vay 
+ かす 
- [貸す]

@

@cho xem 
* cho xem 
+ みせる 
- [見せる]

@

@choi 
* chơi 
+ あそぶ 
- [遊ぶ]

@

@choi bai 
* chơi bài 
+ とらんぷ 
- [トランプ]

@

@choi dan 
* chơi đàn 
+ ひく 
- [弾く]

@

@choi sang 
* chói sáng 
+ まぶしい 
- [まぶしい]

@

@chong 
* chồng 
+ おっと 
- [夫]

@

@chong len 
* chồng lên 
+ のせる 
- [乗せる]

@

@chong tham 
* chống thấm 
+ たいすいせい 
- [耐水性]

@

@chu 
* chú 
+ おじ 
- [叔父]

@

@chu 
* chữ 
+ じ 
- [字]

@

@chu de 
* chủ đề 
+ だいめい 
- [題名]

@

@chu nghia cong san 
* chủ nghĩa cộng sản 
+ きょうさんしゅぎ 
- [共産主義]

@

@chu nghia dan chu 
* chủ nghĩa dân chủ 
+ みんしゅしゅぎ 
- [民主主義]

@

@chu nghia tu ban 
* chủ nghĩa tư bản 
+ しほんしゅぎ 
- [資本主義]

@

@chu nhat 
* chủ nhật 
+ にちようび 
- [日曜日]

@

@chu y 
* chú ý 
+ ちゅうい 
- [注意]

@

@chua 
* chua 
+ すっぱい 
- [酸っぱい]

@

@chua 
* chúa 
+ かみ 
- [神]

@

@chua 
* chùa 
+ じいん 
- [寺院]

@

@chua 
* chưa 
+ まだ 
- [まだ]

@

@chua benh 
* chữa bệnh 
+ ちりょうする 
- [治療する]

@

@chua co 
* chưa có 
+ まだない 
- [まだない]

@

@chua co gia dinh 
* chưa có gia đình 
+ みこん 
- [未婚]

@

@chua duoc mot lan 
* chưa đuợc một lần 
+ いちども 
- [一度も]

@

@chuan bi 
* chuẩn bị 
+ じゅんび、ようい 
- [準備、用意]

@

@chuc mung 
* chúc mừng 
+ おめでとう 
- [おめでとう]

@

@chuc ngu ngon 
* chúc ngủ ngon 
+ おやすみなさい 
- [お休みなさい]

@

@chuc suc khoe 
* chúc sức khỏe 
+ かんぱい 
- [乾杯]

@

@chung cu 
* chứng cứ 
+ しょうこ 
- [証拠]

@

@chung loai 
* chủng loại 
+ しゅるい 
- [種類]

@

@chung mat ngu 
* chứng mất ngủ 
+ ふみんしょう 
- [不眠症]

@

@chung ta 
* chúng ta 
+ わたしたち 
- [私たち]

@

@chung toi 
* chúng tôi 
+ わたしたち 
- [私たち]

@

@chuoi 
* chuối 
+ ばなな 
- [バナナ]

@

@chup anh 
* chụp ảnh 
+ とる 
- [撮る]

@

@chut xiu 
* chút xíu 
+ ちょっと 
- [ちょっと]

@

@chut xiu nua 
* chút xiú nữa 
+ あとで 
- [後で]

@

@chuyen di 
* chuyến đi 
+ いき 
- [行き]

@

@chuyen doi 
* chuyển dời 
+ うつす 
- [移す]

@

@chuyen dong 
* chuyển động 
+ うごく 
- [動く]

@

@chuyen ma 
* chuyện ma 
+ かいだん 
- [怪談]

@

@chuyen mon 
* chuyên môn 
+ せんこう 
- [専攻]

@

@chuyen nghiep 
* chuyên nghiệp 
+ ぷろ 
- [プロ]

@

@chuyen nha 
* chuyển nhà 
+ ひっこす 
- [引越す]

@

@chuyen nhuong 
* chuyển nhượng 
+ いせき 
- [移籍]

@

@chyen sang 
* chyển sang 
+ わたす 
- [渡す]

@


