﻿@ca 
* cá 
+ さかな 
- [魚]

@

@ca bac ma 
* cá bạc má 
+ あじ 
- [鯵]

@

@ca chep 
* cá chép 
+ こい 
- [鯉]

@

@ca chien gion 
* cá chiên giòn 
+ さかなのからあげ 
- [魚の唐揚げ]

@

@ca chim 
* cá chim 
+ まながつお 
- [まながつお]

@

@ca chua 
* cà chua 
+ とまと 
- [トマト]

@

@ca chuon 
* cá chuồn 
+ とびうお 
- [飛魚]

@

@ca cuoc 
* cá cược 
+ かける 
- [賭ける]

@

@ca dao 
* cá đao 
+ さめ 
- [鮫]

@

@ca duoi 
* cá đuối 
+ えい 
- [えい]

@

@ca giac 
* cá giác 
+ かつお 
- [鰹]

@

@ca hai 
* cả hai 
+ りょうほう 
- [両方]

@

@ca hap 
* cá hấp 
+ むしざかな 
- [蒸し魚]

@

@ca hat 
* ca hát 
+ うたう 
- [歌う]

@

@ca heo 
* cá heo 
+ いるか 
- [いるか]

@

@ca hoi 
* cá hồi 
+ さけ 
- [鮭]

@

@ca hong 
* cá hồng 
+ たい 
- [鯛]

@

@ca kho 
* cá kho 
+ にざかな 
- [煮魚]

@

@ca kho 
* cá khô 
+ ほしざかな 
- [干し魚]

@

@ca loc 
* cá lóc 
+ らいぎょ 
- [らい魚]

@

@ca luoc 
* cá luộc 
+ ゆでざかな 
- [茹で魚]

@

@ca luoi 
* cá lữơi 
+ かれい 
- [かれい]

@

@ca map 
* cá mập 
+ さめ 
- [鮫]

@

@ca moi 
* cá mòi 
+ いわし 
- [鰯]

@

@ca muc ma 
* cá mực ma 
+ たこ 
- [蛸]

@

@ca ngo 
* cá ngộ 
+ かれい 
- [かれい]

@

@ca ngu 
* cá ngừ 
+ まぐろ 
- [鮪]

@

@ca nhan 
* cá nhân 
+ こじん 
- [個人]

@

@ca nuong 
* cá nướng 
+ やきざかな 
- [焼き魚]

@

@ca ong 
* cá ông 
+ くじら 
- [鯨]

@

@ca phe da 
* cà phê đá 
+ あいすこーひー 
- [アイスコーヒー]

@

@ca phe nong 
* cà phê nóng 
+ ほっとこーひー 
- [ホットコーヒー]

@

@ca rot 
* cà rốt 
+ にんじん 
- [にんじん]

@

@ca sau 
* cá sấu 
+ ワニ 
- [ワニ]

@

@ca si 
* ca sĩ 
+ かしゅ 
- [歌手]

@

@ca si no 
* ca si no 
+ かじの 
- [カジノ]

@

@ca thon bon 
* cá thờn bơn 
+ したびらめ 
- [舌びらめ]

@

@ca thu 
* cá thu 
+ さわら 
- [鰆]

@

@ca tim 
* cà tím 
+ なす 
- [茄子]

@

@ca tre 
* cá trê 
+ なまず 
- [なまず]

@

@cac ban 
* các bạn 
+ あなたたち 
- [あなた達]

@

@cac loai 
* các loại 
+ いろいろ 
- [色々]

@

@cach mang 
* cách mạng 
+ かくめい 
- [革命]

@

@cai 
* cải 
+ あおなるい 
- [青菜類]

@

@cai bong 
* cái bóng 
+ かげ 
- [影]

@

@cai chua 
* cải chua 
+ たかな、たかなづけ 
- [高菜、高菜漬け]

@

@cai dieu 
* cái diều 
+ たこ 
- [凧]

@

@cai do 
* cái đó 
+ それ 
- [それ]

@

@cai do thi 
* cái đó thì 
+ あれでは 
- [あれでは]

@

@cai gi 
* cái gì 
+ なに 
- [何]

@

@cai gi ? 
* cái gì ? 
+ なに? 
- [なに?]

@

@cai gio 
* cái giỏ 
+ かご 
- [籠]

@

@cai kia 
* cái kia 
+ あれ 
- [あれ]

@

@cai luoc 
* cái lược 
+ くし 
- [櫛]

@

@cai ma 
* cái má 
+ ほほ 
- [頬]

@

@cai na'y 
* cái nà`y 
+ これ 
- [これ]

@

@cai nao 
* cái nào 
+ どれ 
- [どれ]

@

@cai nay 
* cái này 
+ この 
- [この]

@

@cai nhau 
* cãi nhau 
+ けんかする 
- [喧嘩する]

@

@cai tien 
* cải tiến 
+ かいりょうする 
- [改良する]

@

@cam 
* cam 
+ おれんじ 
- [オレンジ]

@

@cam 
* cấm 
+ きんずる 
- [禁ずる]

@

@cam 
* cầm 
+ もつ 
- [持つ]

@

@cam 
* cảm 
+ かぜ 
- [風邪]

@

@cam chup anh 
* cấm chụp ảnh 
+ さつえいきんし 
- [撮影禁止]

@

@cam do xe 
* cấm đỗ xe 
+ ちゅうしゃきんし 
- [駐車禁止]

@

@cam gao 
* cám gạo 
+ こめぬか 
- [米ぬか]

@

@cam ghet 
* căm ghét 
+ にくい 
- [憎い]

@

@cam giac 
* cảm giác 
+ かんかく 
- [感覚]

@

@cam on 
* cảm ơn 
+ ありがとう 
- [ありがとう]

@

@cam phuc 
* cảm phục 
+ かんしんする 
- [感心する]

@

@cam thay de chiu 
* cảm thấy dễ chịu 
+ きぶんがいい 
- [気分がいい]

@

@cam tuong 
* cảm tưởng 
+ かんそう 
- [感想]

@

@campuchia 
* campuchia 
+ かんぼじあ 
- [カンボジア]

@

@can 
* cân 
+ はかる 
- [計る]

@

@can 
* cần 
+ いる 
- [要る]

@

@can 
* cắn 
+ かむ 
- [噛む]

@

@can 
* cạn 
+ あさい 
- [浅い]

@

@can cu quan su 
* căn cứ quân sự 
+ きち 
- [基地]

@

@can nang 
* cân nặng 
+ たいじゅう 
- [体重]

@

@can than 
* cẩn thận 
+ きをつける 
- [気をつける]

@

@can thi 
* cận thị 
+ きんがん 
- [近眼]

@

@can thiet 
* cần thiết 
+ ひつようとする 
- [必要とする]

@

@canada 
* canada 
+ かなだ 
- [カナダ]

@

@cang 
* cảng 
+ みなと 
- [港]

@

@cang keo 
* căng kéo 
+ はる 
- [張る]

@

@cang thang 
* căng thẳng 
+ きんちょうする 
- [緊張する]

@

@canh dep 
* cảnh đẹp 
+ ながめがいい 
- [眺めがいい]

@

@canh sat 
* cảnh sát 
+ けいさつ 
- [警察]

@

@canh sat vien 
* cảnh sát viên 
+ けいさつかん 
- [警察官]

@

@canh tranh 
* cạnh tranh 
+ きょうそう 
- [競争]

@

@cao 
* cao 
+ たかい 
- [高い]

@

@cao 
* cạo 
+ そる 
- [剃る]

@

@cao dan 
* cao dán 
+ しっぷ 
- [湿布]

@

@cao huyet ap 
* cao huyết áp 
+ こうけつあつ 
- [高血圧]

@

@cap duoi 
* cấp dưới 
+ ぶか 
- [部下]

@

@cat 
* cát 
+ すな 
- [砂]

@

@cat 
* cắt 
+ きる 
- [切る]

@

@cat may 
* cắt may 
+ たつ 
- [裁つ]

@

@cat toc 
* cắt tóc 
+ さんぱつ 
- [散髪]

@

@cau 
* cầu 
+ はし 
- [橋]

@

@cau ca 
* câu cá 
+ つり 
- [釣り]

@

@cau hoi 
* câu hỏi 
+ しつもん 
- [質問]

@

@cau nguyen 
* cầu nguyện 
+ いのる 
- [祈る]

@

@cau tha 
* cẩu thả 
+ いいかげん 
- [いいかげん]

@

@cau thu 
* cầu thủ 
+ せんしゅ 
- [選手]

@

@cau van 
* câu văn 
+ ぶんしょう 
- [文章]

@

@cau xin 
* cầu xin 
+ もとめる 
- [求める]

@

@cay 
* cay 
+ からい 
- [辛い]

@

@cay 
* cây 
+ き 
- [木]

@

@cay dinh 
* cây đinh 
+ くぎ 
- [釘]

@

@cay dua 
* cây dừa 
+ やし 
- [ヤシ]

@

@cay tre 
* cây tre 
+ たけ 
- [竹]

@


