﻿@bua an 
* bữa ăn 
+ しょくじ 
- [食事]

@

@bua an sang 
* bữa ăn sáng 
+ あさめし 
- [朝飯]

@

@bua an toi 
* bữa ăn tối 
+ ゆうしょく 
- [夕食]

@

@bua an trua 
* bữa ăn trưa 
+ ちゅうしょく 
- [昼食]

@

@buc tranh 
* bức tranh 
+ え 
- [絵]

@

@bui 
* bụi 
+ ほこり 
- [埃]

@

@bun 
* bún 
+ びーふん 
- [ビーフン]

@

@bun mien 
* bún miến 
+ はるさめ 
- [春雨(北部)]

@

@bun run 
* bủn rủn 
+ ひもじい 
- [ひもじい]

@

@bun tau 
* bún tàu 
+ はるさめ 
- [春雨]

@

@bun xin 
* bủn xỉn 
+ あさましい 
- [浅ましい]

@

@bung no 
* bùng nổ 
+ ぶーむ 
- [ブーム]

@

@buoc 
* buộc 
+ つなぐ 
- [繋ぐ]

@

@buoi 
* bưởi 
+ ざぼん 
- [ザボン]

@

@buoi chieu 
* buổi chiều 
+ ごご 
- [午後]

@

@buoi hoa nhac 
* buổi hòa nhạc 
+ こんさーと 
- [コンサート]

@

@buoi sang 
* buổi sáng 
+ ごぜん、あさ 
- [午前、朝]

@

@buoi toi 
* buổi tối 
+ ばん 
- [晩]

@

@buoi trua 
* buổi trưa 
+ しょうご 
- [正午]

@

@buon 
* buồn 
+ かなしい 
- [悲しい]

@

@buon ban 
* buôn bán 
+ しょうばい 
- [商売]

@

@buon cuoi 
* buồn cười 
+ おかしい 
- [おかしい]

@

@buon ngu 
* buồn ngủ 
+ ねむい 
- [眠い]

@

@buon non 
* buồn nôn 
+ はきけ 
- [吐き気]

@

@buong 
* bướng 
+ わがまま 
- [わがまま]

@

@buot 
* buốt 
+ はだざむい 
- [肌寒い]

@

@bup be 
* búp bê 
+ にんぎょう 
- [人形]

@

@but 
* bút 
+ ぺん 
- [ペン]

@

@but chi 
* bút chì 
+ えんぴつ 
- [鉛筆]

@

@buu dien 
* bưu điện 
+ ゆうびんきょく 
- [郵便局]

@

@buu pham 
* bưu phẩm 
+ ゆうびん 
- [郵便]

@

@buu thiep 
* bưu thiếp 
+ はがき 
- [葉書]

@


