﻿@bo 
* bố 
+ ちち 
- [父]

@

@bo 
* bỏ 
+ とりけす 
- [取り消す]

@

@bo 
* bơ 
+ ばたー 
- [バター]

@

@bo bien 
* bờ biển 
+ かいがん 
- [海岸]

@

@bo dao nha 
* bồ đào nha 
+ ぽるとがる 
- [ポルトガル]

@

@bo hut thuoc la 
* bỏ hút thuốc lá 
+ きんえんする 
- [禁煙する]

@

@bo me 
* bố mẹ 
+ おや 
- [親]

@

@bo phan 
* bộ phận 
+ ぶぶん 
- [部分]

@

@bo soi 
* bó sôi 
+ ほうれんそう 
- [ほうれんそう]

@

@bo thuc vat 
* bơ thực vật 
+ まーがりん 
- [マーガリン]

@

@bo trong 
* bỏ trống 
+ あいている 
- [空いている]

@

@bo vec 
* bộ véc 
+ すーつ 
- [スーツ]

@

@bo y dinh 
* bỏ ý định 
+ あきらめる 
- [諦める]

@

@boi 
* bơi 
+ およぐ 
- [泳ぐ]

@

@boi loi 
* bơi lội 
+ およぐ 
- [泳ぐ]

@

@boi thuong 
* bồi thường 
+ ほしょう 
- [補償]

@

@bom nguyen tu 
* bom nguyên tử 
+ げんしばくだん 
- [原子爆弾]

@

@bon 
* bốn 
+ よん 
- [四]

@

@bon 
* bồn 
+ ふろ 
- [風呂]

@

@bon mua 
* bốn mùa 
+ しき 
- [四季]

@

@bon tam 
* bồn tắm 
+ ふろ 
- [風呂]

@

@bong cai 
* bông cải 
+ かりふらわー 
- [カリフラワー]

@

@bong chay 
* bóng chày 
+ やきゅう 
- [野球]

@

@bong da 
* bóng đá 
+ さっかー 
- [サッカー]

@

@bong gan 
* bong gân 
+ ねんざする 
- [捻挫する]

@

@bop 
* bóp 
+ しぼる 
- [絞る]

@

@bot danh rang 
* bột đánh răng 
+ はみがきこ 
- [歯磨き粉]

@

@bot mi 
* bột mì 
+ こむぎこ 
- [小麦粉]

@

@bot nang 
* bột năng 
+ かたくりこ 
- [片栗粉]

@

@bot san 
* bột sắn 
+ かたくりこ 
- [片栗粉]

@


