﻿@bi ban 
* bị bẩn 
+ よごれる 
- [汚れる]

@

@bi con trung dot 
* bị côn trùng đốt 
+ むしさされ 
- [虫刺され]

@

@bi dien 
* bị điên 
+ きがくるう 
- [気が狂う]

@

@bi hong 
* bị hỏng 
+ こしょうする 
- [故障する]

@

@bi hu 
* bị hư 
+ こしょうする 
- [故障する]

@

@bi man ngua 
* bị mẩn ngứa 
+ じんましん 
- [じんましん]

@

@bi mat 
* bí mật 
+ ひみつ 
- [秘密]

@

@bi o 
* bị ợ 
+ げっぷ 
- [ゲップ]

@

@bi sa thai 
* bị sa thải 
+ くびになる 
- [首になる]

@

@bi sot 
* bị sốt 
+ ねつがでる 
- [熱が出る]

@

@bi te 
* bị tê 
+ しびれる 
- [しびれる]

@

@bi that than 
* bị thất thần 
+ きをうしなう 
- [気を失う]

@

@bi thua 
* bị thua 
+ まける 
- [負ける]

@

@bi tre 
* bị trễ 
+ おくれる 
- [遅れる]

@

@bia 
* bia 
+ ビール 
- [ビール]

@

@bia lon 
* bia lon 
+ かんビール 
- [缶ビール]

@

@bien 
* biển 
+ うみ 
- [海]

@

@bien dich 
* biên dịch 
+ ほんやくする 
- [翻訳する]

@

@bien gioi quoc gia 
* biên giới quốc gia 
+ こっきょう 
- [国境]

@

@bien ho 
* biện hộ 
+ べんかい 
- [弁解]

@

@bien lai 
* biên lai 
+ りょうしゅうしょ 
- [領収書]

@

@biet 
* biết 
+ しる 
- [知る]

@

@bieu 
* biếu 
+ おくる 
- [贈る]

@

@bieu hien 
* biểu hiện 
+ ひょうげんする 
- [表現する]

@

@binh 
* bình 
+ びん 
- [瓶]

@

@binh minh 
* bình minh 
+ あかつき 
- [暁]

@

@binh thuong 
* bình thường 
+ ふつう 
- [普通]

@

@binh tinh 
* bình tĩnh 
+ きがながい 
- [気が長い]

@

@bit tet 
* bit tết 
+ ステーキ 
- [ステーキ]

@


