﻿@be ngang 
* bề ngang 
+ よこ 
- [横]

@

@be ngoai 
* bề ngoài 
+ そと 
- [外]

@

@ben 
* bến 
+ ふなつきば 
- [船着き場]

@

@ben 
* bền 
+ じょうぶ 
- [丈夫]

@

@ben canh 
* bên cạnh 
+ となり 
- [隣]

@

@ben kia 
* bên kia 
+ むかい 
- [向かい]

@

@ben mat 
* bên mặt 
+ みぎ 
- [右]

@

@ben nao 
* bên nào 
+ どちら、どっち 
- [どちら、どっち]

@

@ben ngoai 
* bên ngoài 
+ そと 
- [外]

@

@ben phai 
* bên phải 
+ みぎ 
- [右]

@

@ben trai 
* bên trái 
+ ひだり 
- [左]

@

@ben xe tac xi 
* bến xe tắc xi 
+ たくしーのりば 
- [タクシーのりば]

@

@benh 
* bệnh 
+ びょうき 
- [病気]

@

@benh cam 
* bệnh cảm 
+ かぜ 
- [風邪]

@

@benh cho dai 
* bệnh chó dại 
+ きょうけんびょう 
- [狂犬病]

@

@benh dai duong 
* bệnh đái đường 
+ とうにょうびょう 
- [糖尿病]

@

@benh dich ta 
* bệnh dịch tả 
+ コレラ 
- [コレラ]

@

@benh hoa lieu 
* bệnh hoa liễu 
+ せいびょう 
- [性病]

@

@benh lao phoi 
* bệnh lao phổi 
+ けっかく 
- [結核]

@

@benh lay 
* bệnh lây 
+ でんせんびょう 
- [伝染病]

@

@benh ly 
* bệnh lý 
+ せきり 
- [赤痢]

@

@benh nhan 
* bệnh nhân 
+ かんじゃ 
- [患者]

@

@benh tinh than 
* bệnh tinh thần 
+ せいしんびょう 
- [精神病]

@

@benh ung thu 
* bệnh ung thư 
+ がん 
- [癌]

@

@benh uon van 
* bệnh uốn ván 
+ はしょうふう 
- [破傷風]

@

@benh vien 
* bệnh viện 
+ びょういん 
- [病院]

@

@beo 
* béo 
+ ふとった 
- [太った]

@


