﻿@ba 
* ba 
+ さん 
- [三]

@

@ba 
* bà 
+ そぼ 
- [祖母]

@

@ba ro 
* ba rô 
+ ふとねぎ 
- [太ねぎ]

@

@ba vo 
* bà vợ 
+ おくさま 
- [奥様]

@

@bac 
* bác 
+ おじ 
- [叔父]

@

@bac 
* bắc 
+ きた、ほくぶ 
- [北、北部]

@

@bac 
* bạc 
+ ぎん 
- [銀]

@

@bac dau 
* bác dâu 
+ おば 
- [叔母]

@

@bac si 
* bác sĩ 
+ いしゃ 
- [医者]

@

@bac si khoa mat 
* bác sĩ khoa mắt 
+ がんか 
- [眼科]

@

@bac si khoa san 
* bác sĩ khoa sản 
+ さんふじんか 
- [産婦人科]

@

@bach kim 
* bạch kim 
+ プラチナ 
- [プラチナ]

@

@bai do xe 
* bãi đỗ xe 
+ ちゅうしゃじょう 
- [駐車場]

@

@bai hat 
* bài hát 
+ うた 
- [歌]

@

@bai tap 
* bài tập 
+ しゅくだい 
- [宿題]

@

@ban 
* bán 
+ うる 
- [売る]

@

@ban 
* bàn 
+ つくえ 
- [机]

@

@ban 
* bẩn 
+ きたない 
- [汚い]

@

@ban 
* bạn 
+ ともだち 
- [友達]

@

@ban chai 
* bàn chải 
+ ブラシ 
- [ブラシ]

@

@ban chai danh rang 
* bàn chải đánh răng 
+ ハブラシ 
- [ハブラシ]

@

@ban chan 
* bàn chân 
+ あし 
- [足]

@

@ban dao 
* bán đảo 
+ はんとう 
- [半島]

@

@ban dem 
* ban đêm 
+ よる 
- [夜]

@

@ban den 
* bản đen 
+ かんばん 
- [看板]

@

@ban do 
* bản đồ 
+ ちず 
- [地図]

@

@ban gai 
* bạn gái 
+ かのじょ 
- [彼女]

@

@ban het roi 
* bán hết rồi 
+ うりきれる 
- [売り切れる]

@

@ban hoc cung 
* bạn học cùng 
+ くらすめーと 
- [クラスメート]

@

@ban la 
* bàn là 
+ アイロン 
- [アイロン]

@

@ban le 
* bán lẻ 
+ こうり 
- [小売り]

@

@ban phuc 
* ban phúc 
+ めぐむ 
- [恵む]

@

@ban re 
* bán rẻ 
+ やすうり 
- [安売り]

@

@ban ron 
* bận rộn 
+ いそがしい 
- [忙しい]

@

@ban than 
* bạn thân 
+ しんゆう 
- [親友]

@

@ban tron 
* bàn tròn 
+ テーブル 
- [テーブル]

@

@bang 
* bằng 
+ せいりようひん 
- [生理用品]

@

@bang cai kia 
* bằng cái kia 
+ あれで 
- [あれで]

@

@bang cai nao 
* bằng cái nào 
+ どれで 
- [どれで]

@

@bang cai nay 
* bằng cái này 
+ これで 
- [これで]

@

@bang cat set 
* băng cát sét 
+ かせっとてーぷ 
- [カセットテープ]

@

@bang dinh 
* băng dính 
+ せろてーぷ 
- [セロテープ]

@

@bang lai xe 
* bằng lái xe 
+ うんてんめんきょ 
- [運転免許]

@

@bang nhau 
* bằng nhau 
+ ひとしい 
- [等しい]

@

@bang qua 
* băng qua 
+ わたる 
- [渡る]

@

@bang video 
* băng video 
+ びでおてーぷ 
- [ビデオテープ]

@

@banh 
* bánh 
+ けーき 
- [ケーキ]

@

@banh cuon 
* bánh cuốn 
+ さらこめうどん 
- [皿米うどん]

@

@banh giay 
* bánh giầy 
+ おもち 
- [お餅]

@

@banh hanburgar 
* bánh hanburgar 
+ はんばーがー 
- [ハンバーガー]

@

@banh keo 
* bánh kẹo 
+ かし 
- [菓子]

@

@banh mi 
* bánh mì 
+ ぱん 
- [パン]

@

@banh mi nuong 
* bánh mì nướng 
+ とーすと 
- [トースト]

@

@banh xang duych 
* bánh xăng đuých 
+ さんどいっち 
- [サンドイッチ]

@

@banh xang-quit 
* bánh xăng-quít 
+ さんどいっち 
- [サンドイッチ]

@

@banh xeo 
* bánh xèo 
+ おこのみやき 
- [お好み焼き(ベトナム風)]

@

@bao 
* bào 
+ けずる 
- [削る]

@

@bao 
* bão 
+ たいふう 
- [台風]

@

@bao cao su 
* bao cao su 
+ こんどーむ 
- [コンドーム]

@

@bao gom 
* bao gồm 
+ ふくむ 
- [含む]

@

@bao hiem 
* bảo hiểm 
+ ほけん 
- [保険]

@

@bao lanh 
* bảo lãnh 
+ ほしょうする 
- [保証する]

@

@bao ngu 
* bào ngư 
+ あわび 
- [鮑]

@

@bao nhieu 
* bao nhiêu 
+ いくら 
- [いくら]

@

@bao nhieu cai 
* bao nhiêu cái 
+ なんこ 
- [何個]

@

@bao nhieu loai 
* bao nhiêu loại 
+ なんしゅるい 
- [何種類]

@

@bao nhieu nguoi 
* bao nhiêu người 
+ なんにん 
- [何人]

@

@bao nhieu tien 
* bao nhiêu tiền 
+ いくら 
- [いくら]

@

@bao nhieu tuoi 
* bao nhiêu tuổi 
+ いくつ 
- [いくつ]

@

@bao tang 
* bảo tàng 
+ はくぶつかん 
- [博物館]

@

@bao tang my thuat 
* bảo tàng mỹ thuật 
+ びじゅつかん 
- [美術館]

@

@bao tay 
* bao tay 
+ てぶくろ 
- [手袋]

@

@bao tu 
* bao tử 
+ い 
- [胃]

@

@bao ve 
* bão vệ 
+ まもる 
- [守る]

@

@bap 
* bắp 
+ とうもろこし 
- [とうもろこし]

@

@bap cai 
* bắp cải 
+ きゃべつ 
- [キャベツ]

@

@bap cai dai 
* bắp cải dài 
+ はくさい 
- [白菜]

@

@bap thit 
* bắp thịt 
+ きんにく 
- [筋肉]

@

@bat 
* bắt 
+ たいほ 
- [逮捕]

@

@bat ca 
* bắt cá 
+ あさる 
- [漁る]

@

@bat chuoc 
* bắt chước 
+ まねる 
- [真似る]

@

@bat cu viec gi 
* bất cứ việc gì 
+ なんでも 
- [何でも]

@

@bat dau 
* bắt đầu 
+ はじめる 
- [始める]

@

@bat dau tu cho nao 
* bắt đâù từ chỗ nào 
+ どれから 
- [どれから]

@

@bat dong san 
* bất động sản 
+ ふどうさん 
- [不動産]

@

@bat hanh 
* bất hạnh 
+ ふこうな 
- [不幸な]

@

@bat hieu 
* bất hiếu 
+ おやふこう 
- [親不孝]

@

@bat lua 
* bật lửa 
+ ライター 
- [ライター]

@

@bat on chinh tri 
* bất ổn chính trị 
+ せいじょうふあん 
- [政情不安]

@

@bat thuong 
* bất thường 
+ いじょう 
- [異常]

@

@bat tien 
* bất tiện 
+ ふべん 
- [不便]

@

@bau cu 
* bầu cử 
+ せんきょ 
- [選挙]

@

@bay 
* bay 
+ とぶ 
- [飛ぶ]

@

@bay gio 
* bây giờ 
+ いま 
- [今]

@


