﻿@ao 
* ao 
+ いけ 
- [池]

@

@ao 
* áo 
+ ふく 
- [服]

@

@ao boi 
* áo bơi 
+ みずぎ 
- [水着]

@

@ao canh 
* áo cánh 
+ ブラウス 
- [ブラウス]

@

@ao len 
* áo len 
+ セーター 
- [セーター]

@

@ao phong 
* áo phông 
+ Tシャツ 
- [Tシャツ]

@

@ao si da 
* áo si đa 
+ ふるぎ 
- [古着]

@

@ao so mi 
* áo sơ mi 
+ シャツ 
- [シャツ]

@

@ao thun 
* áo thun 
+ Tシャツ 
- [Tシャツ]

@

@ao vet 
* áo vét 
+ うわぎ 
- [上着]

@


