﻿@an 
* ăn 
+ たべる 
- [食べる]

@

@an cap 
* ăn cắp 
+ ぬすむ 
- [盗む]

@

@an cuop 
* ăn cướp 
+ とうなん 
- [盗難]

@

@an do 
* ấn độ 
+ インド 
- [インド]

@

@an kieng 
* ăn kiêng 
+ だいえっと 
- [ダイエット]

@

@an may 
* ăn mày 
+ こじき 
- [こじき]

@

@an nap 
* ẩn nấp 
+ ひそむ 
- [潜む]

@

@an nhan 
* ân nhân 
+ おんじん 
- [恩人]

@

@an toan 
* an toàn 
+ あんぜん 
- [安全]

@

@an trom 
* ăn trộm 
+ どろぼう 
- [泥棒]

@

@an tuong 
* ấn tượng 
+ いんしょう 
- [印象]

@

@an ui 
* ăn ủi 
+ らく 
- [楽]

@

@anh 
* ảnh 
+ しゃしん 
- [写真]

@

@anh ay 
* anh ấy 
+ かれ 
- [彼]

@

@anh em 
* anh em 
+ きょうだい 
- [兄弟]

@

@anh hung 
* anh hùng 
+ えいゆう 
- [英雄]

@

@anh huong 
* ảnh hưởng 
+ えいきょう 
- [影響]

@

@anh quoc 
* anh quốc 
+ いぎりす 
- [イギリス]

@

@anh sang 
* ánh sáng 
+ ひかり 
- [光]

@

@anh trai 
* anh trai 
+ あに 
- [兄]

@


